alacrity
[əˈlækɹɨti]
sự nhanh nhẹn
📚 Nghĩa
- 1.
sự sẵn sàng nhanh chóng và vui vẻ
"She accepted the assignment with alacrity."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She accepted the task with alacrity.
Cô ấy đã chấp nhận nhiệm vụ với sự nhanh nhẹn.
The children ran to the door with great alacrity when they heard the ice cream truck.
Bọn trẻ đã chạy ra cửa với sự nhanh nhẹn khi nghe thấy tiếng xe kem.
The new employee tackled his first project with remarkable alacrity and skill.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
alacrity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "alacrity"
Câu hỏi thường gặp về alacrity
alacrity phát âm như thế nào?
alacrity được phát âm là [[əˈlækɹɨti]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
alacrity có nghĩa là gì?
alacrity có nghĩa là "sự nhanh nhẹn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
alacrity thuộc cấp độ nào?
alacrity là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với alacrity không?
Ví dụ: "She accepted the task with alacrity." — mang nghĩa "sự nhanh nhẹn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
