Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh airborne - trên không

airborne

Trung cấp

trên không

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    ở trên không hoặc được vận chuyển bằng không khí.

    "The troops were airborne."

danh từ
  • 1.

    lính dù hoặc binh sĩ khác được vận chuyển vào chiến trường bằng dù hoặc trực thăng.

    "The troops were airborne."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The pollen count is high, so many things are airborne.

Số lượng phấn hoa cao, vì vậy nhiều thứ đang bay trong không khí.

Be careful when you open the window; dust particles can easily become airborne.

Hãy cẩn thận khi bạn mở cửa sổ; các hạt bụi có thể dễ dàng bay trong không khí.

The new fighter jet is designed to be airborne for extended periods.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

airborne - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공수, 항공의
Englishairborne
简体中文空降的
繁體中文空降的
日本語空中
Tiếng Việttrên không
Portuguêsaéreo
Françaisaérien
Deutschin der Luft
Españolaerotransportado
Монголагаарын
Bahasa Indonesiaudara
Bahasa Melayuudara
ไทยกลางอากาศ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "airborne"

Câu hỏi thường gặp về airborne

airborne phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc airborne.

airborne có nghĩa là gì?

airborne có nghĩa là "trên không". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

airborne thuộc cấp độ nào?

airborne là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với airborne không?

Ví dụ: "The pollen count is high, so many things are airborne." — mang nghĩa "trên không".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI