Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aggrieve - làm khổ

aggrieve

Trung cấp

làm khổ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Gây ra nỗi buồn hoặc sự đau khổ cho ai đó; đối xử tệ bạc hoặc áp bức.

    "The workers felt they were aggrieved by the company's unfair labor practices."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Do not aggrieve the innocent people.

Đừng ngược đãi những người vô tội.

I felt deeply aggrieved by his unfair treatment.

Tôi cảm thấy vô cùng bất bình trước cách đối xử không công bằng của anh ấy.

The company's policies seemed to aggrieve its employees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aggrieve - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어괴롭히다, 학대하다
Englishaggrieve
简体中文伤害
繁體中文傷害
日本語苦しめる
Tiếng Việtlàm khổ
Portuguêsafligir
Françaisaffliger
Deutschbetrüben
Españolafligir
Монголшаналах
Bahasa Indonesiamenyakiti
Bahasa Melayumenyakiti
ไทยทำให้เจ็บปวด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aggrieve"

Câu hỏi thường gặp về aggrieve

aggrieve phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc aggrieve.

aggrieve có nghĩa là gì?

aggrieve có nghĩa là "làm khổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aggrieve thuộc cấp độ nào?

aggrieve là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với aggrieve không?

Ví dụ: "Do not aggrieve the innocent people." — mang nghĩa "làm khổ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI