Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aggregate - tổng hợp

aggregate

Nâng cao

tổng hợp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tổng thể được hình thành bằng cách kết hợp nhiều yếu tố riêng lẻ.

    "The aggregate of the population's opinions."

động từ
  • 1.

    Hình thành hoặc nhóm lại thành một khối hoặc một khối lượng.

    "The company aggregates data from various sources."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The aggregate of their efforts was impressive.

Tổng thể những nỗ lực của họ thật ấn tượng.

We need to aggregate all the sales data before the meeting.

Chúng ta cần tổng hợp tất cả dữ liệu bán hàng trước cuộc họp.

The company's financial report aggregates its various divisions' performances.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aggregate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어총계, 집계
Englishaggregate
简体中文总计
繁體中文總計
日本語集計
Tiếng Việttổng hợp
Portuguêsagregado
Françaisagrégat
DeutschGesamtheit
Españolagregado
Монголнийт
Bahasa Indonesiaagregat
Bahasa Melayuagregat
ไทยการรวม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aggregate"

Câu hỏi thường gặp về aggregate

aggregate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc aggregate.

aggregate có nghĩa là gì?

aggregate có nghĩa là "tổng hợp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aggregate thuộc cấp độ nào?

aggregate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với aggregate không?

Ví dụ: "The aggregate of their efforts was impressive." — mang nghĩa "tổng hợp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI