aggrandize
/əˈɡɹændaɪ̯z/
làm toại
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho lớn hơn hoặc vĩ đại hơn, thường bằng cách phóng đại.
"He sought to aggrandize his own power and influence."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He tried to aggrandize his own importance.
Anh ấy đã cố gắng tự đề cao tầm quan trọng của mình.
Politicians often aggrandize their achievements to win votes.
Các chính trị gia thường phóng đại thành tích của họ để giành phiếu bầu.
The company's marketing strategy aimed to aggrandize its brand's perceived value.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
aggrandize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aggrandize"
Câu hỏi thường gặp về aggrandize
aggrandize phát âm như thế nào?
aggrandize được phát âm là [/əˈɡɹændaɪ̯z/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
aggrandize có nghĩa là gì?
aggrandize có nghĩa là "làm toại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
aggrandize thuộc cấp độ nào?
aggrandize là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với aggrandize không?
Ví dụ: "He tried to aggrandize his own importance." — mang nghĩa "làm toại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
