agglomerate
/əˈɡlɒməɹeɪt/
tập hợp
📚 Nghĩa
- 1.
Một khối hoặc tập hợp của thứ gì đó.
"The data formed a large agglomerate."
- 1.
Thu thập hoặc hình thành thành một khối hoặc nhóm.
"The data formed a large agglomerate."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Dust and dirt began to agglomerate.
Bụi bẩn bắt đầu kết tụ lại.
We watched the small clouds agglomerate into a storm.
Chúng tôi đã xem những đám mây nhỏ kết tụ lại thành một cơn bão.
The research showed how the cells would agglomerate.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
agglomerate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "agglomerate"
Câu hỏi thường gặp về agglomerate
agglomerate phát âm như thế nào?
agglomerate được phát âm là [/əˈɡlɒməɹeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
agglomerate có nghĩa là gì?
agglomerate có nghĩa là "tập hợp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
agglomerate thuộc cấp độ nào?
agglomerate là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với agglomerate không?
Ví dụ: "Dust and dirt began to agglomerate." — mang nghĩa "tập hợp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
