
afterward
/ˈæftərˌwɔːrd/
sau đó
📚 Nghĩa
- 1.
Vào một thời điểm muộn hơn; sau đó
"He went home, and afterward he called his friend."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We had dinner, and afterward, we watched a movie.
Chúng tôi đã ăn tối, và sau đó, chúng tôi xem phim.
The accident happened, and afterward, many people gathered.
Tai nạn xảy ra, và sau đó, nhiều người đã tụ tập.
She felt tired, but afterward, she regained her energy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
afterward - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về afterward
afterward phát âm như thế nào?
afterward được phát âm là [/ˈæftərˌwɔːrd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
afterward có nghĩa là gì?
afterward có nghĩa là "sau đó". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
afterward thuộc cấp độ nào?
afterward là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với afterward không?
Ví dụ: "We had dinner, and afterward, we watched a movie." — mang nghĩa "sau đó".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
