Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aftermath - hậu quả

aftermath

/ˈæf.təˌmæθ/

Nâng cao

hậu quả

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hậu quả hoặc ảnh hưởng theo sau của một sự kiện, đặc biệt là một sự kiện tiêu cực hoặc không may.

    "the aftermath of the war"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The aftermath of the storm was devastating.

Hậu quả của cơn bão thật tàn khốc.

We are still dealing with the aftermath of their argument.

Chúng tôi vẫn đang giải quyết hậu quả của cuộc cãi vã của họ.

The economic aftermath of the crisis required careful planning.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aftermath - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어결과
Englishaftermath
简体中文后果
繁體中文後果
日本語余波
Tiếng Việthậu quả
Portuguêsconsequência
Françaisconséquence
DeutschFolge
Españolconsecuencia
Монголүр дагавар
Bahasa Indonesiaakibat
Bahasa Melayukesan
ไทยผลที่ตามมา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aftermath"

Câu hỏi thường gặp về aftermath

aftermath phát âm như thế nào?

aftermath được phát âm là [/ˈæf.təˌmæθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

aftermath có nghĩa là gì?

aftermath có nghĩa là "hậu quả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aftermath thuộc cấp độ nào?

aftermath là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với aftermath không?

Ví dụ: "The aftermath of the storm was devastating." — mang nghĩa "hậu quả".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI