Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aforesaid - đã nói ở trên

aforesaid

/əˈfɔɹsɛd/

Nâng cao

đã nói ở trên

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Đã được đề cập hoặc đặt tên trước đó.

    "The aforesaid document was crucial."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The aforesaid item is out of stock.

Món hàng kể trên đã hết hàng.

Please review the aforesaid document and provide your feedback.

Vui lòng xem xét tài liệu kể trên và đưa ra phản hồi của bạn.

The court upheld the aforesaid ruling.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aforesaid - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어앞서 언급된
Englishaforesaid
简体中文前述的
繁體中文前述的
日本語前述の
Tiếng Việtđã nói ở trên
Portuguêsmencionado acima
Françaissusmentionné
Deutschvorgenannt
Españolmencionado
Монголдурдсан
Bahasa Indonesiatersebut
Bahasa Melayudisebutkan
ไทยดังกล่าวข้างต้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aforesaid"

Câu hỏi thường gặp về aforesaid

aforesaid phát âm như thế nào?

aforesaid được phát âm là [/əˈfɔɹsɛd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

aforesaid có nghĩa là gì?

aforesaid có nghĩa là "đã nói ở trên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aforesaid thuộc cấp độ nào?

aforesaid là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với aforesaid không?

Ví dụ: "The aforesaid item is out of stock." — mang nghĩa "đã nói ở trên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI