affordability
khả năng chi trả
📚 Nghĩa
- 1.
Mức độ mà một thứ gì đó có thể chi trả được.
"The affordability of housing is a major concern."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We value the affordability of this product.
Chúng tôi coi trọng khả năng chi trả của sản phẩm này.
Many people are concerned about the affordability of housing in the city.
Nhiều người lo ngại về khả năng chi trả nhà ở trong thành phố.
The report analyzed the affordability of renewable energy sources for developing nations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
affordability - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "affordability"
Câu hỏi thường gặp về affordability
affordability phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc affordability.
affordability có nghĩa là gì?
affordability có nghĩa là "khả năng chi trả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
affordability thuộc cấp độ nào?
affordability là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với affordability không?
Ví dụ: "We value the affordability of this product." — mang nghĩa "khả năng chi trả".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
