affluent
/ˈæf.lu.ənt/
giàu có
📚 Nghĩa
- 1.
Diễn tả trạng thái có nhiều tiền, rất giàu có về mặt tài chính.
"an affluent society"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They live in an affluent neighborhood.
Họ sống trong một khu phố giàu có.
The charity works to help children from affluent families.
Tổ chức từ thiện làm việc để giúp đỡ trẻ em từ các gia đình giàu có.
The company's growth strategy targets affluent consumers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
affluent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "affluent"
Câu hỏi thường gặp về affluent
affluent phát âm như thế nào?
affluent được phát âm là [/ˈæf.lu.ənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
affluent có nghĩa là gì?
affluent có nghĩa là "giàu có". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
affluent thuộc cấp độ nào?
affluent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với affluent không?
Ví dụ: "They live in an affluent neighborhood." — mang nghĩa "giàu có".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
