Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh affinity - Sự gần gũi

affinity

/əˈfɪnɪti/

Trung cấp

Sự gần gũi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự yêu thích hoặc hấp dẫn tự nhiên đối với một người hoặc vật.

    "She has an affinity for the sea."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She has an affinity for music.

Cô ấy có sự gắn bó với âm nhạc.

I feel a strong affinity with people who love to read.

Tôi cảm thấy có sự gắn bó mạnh mẽ với những người thích đọc sách.

The scientist noted an affinity between the two chemical compounds.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

affinity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어친밀감, 애정
Englishaffinity
简体中文亲近感
繁體中文親近感
日本語親近感
Tiếng ViệtSự gần gũi
PortuguêsAfinidade
FrançaisAffinité
DeutschVerbundenheit
EspañolAfinidad
Монголойр дотно байдал
Bahasa IndonesiaKedekatan
Bahasa MelayuKeserasian
ไทยความผูกพัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "affinity"

Câu hỏi thường gặp về affinity

affinity phát âm như thế nào?

affinity được phát âm là [/əˈfɪnɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

affinity có nghĩa là gì?

affinity có nghĩa là "Sự gần gũi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

affinity thuộc cấp độ nào?

affinity là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với affinity không?

Ví dụ: "She has an affinity for music." — mang nghĩa "Sự gần gũi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI