aesthetics
/ɛsˈθɛt.ɪks/
mỹ học
📚 Nghĩa
- 1.
Triết học hoặc nghiên cứu về cái đẹp, nghệ thuật và thị hiếu.
"The aesthetics of the painting were widely discussed."
- 2.
Vẻ ngoài hoặc sức hấp dẫn cảm giác của một thứ gì đó.
"The aesthetics of the painting were widely discussed."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The building's aesthetics are very modern.
Thẩm mỹ của tòa nhà rất hiện đại.
We talked about the interior design and the overall aesthetics of the room.
Chúng tôi đã nói về thiết kế nội thất và thẩm mỹ tổng thể của căn phòng.
The art critic focused on the philosophical aesthetics of the sculpture.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
aesthetics - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aesthetics"
Câu hỏi thường gặp về aesthetics
aesthetics phát âm như thế nào?
aesthetics được phát âm là [/ɛsˈθɛt.ɪks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
aesthetics có nghĩa là gì?
aesthetics có nghĩa là "mỹ học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
aesthetics thuộc cấp độ nào?
aesthetics là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với aesthetics không?
Ví dụ: "The building's aesthetics are very modern." — mang nghĩa "mỹ học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
