advocate
/ˈæd.və.keɪt/
người ủng hộ; luật sư
📚 Nghĩa
- 1.
Người công khai ủng hộ hoặc đề xuất một nguyên nhân hoặc chính sách cụ thể.
"She has become a leading advocate for the homeless."
- 1.
Công khai ủng hộ hoặc đề xuất một nguyên nhân hoặc chính sách cụ thể.
"He will advocate for the changes."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She advocates for better school lunches.
Cô ấy ủng hộ bữa trưa học đường tốt hơn.
Many people advocate for renewable energy sources.
Nhiều người ủng hộ các nguồn năng lượng tái tạo.
The lawyer will advocate for his client in court.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
advocate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "advocate"
Câu hỏi thường gặp về advocate
advocate phát âm như thế nào?
advocate được phát âm là [/ˈæd.və.keɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
advocate có nghĩa là gì?
advocate có nghĩa là "người ủng hộ; luật sư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
advocate thuộc cấp độ nào?
advocate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với advocate không?
Ví dụ: "She advocates for better school lunches." — mang nghĩa "người ủng hộ; luật sư".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
