Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh advocacy - vận động

advocacy

/ˈæd.və.kə.si/

Trung cấp

vận động

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình công khai ủng hộ hoặc đề xuất một nguyên nhân hoặc chính sách cụ thể.

    "The advocacy of human rights."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her advocacy for the environment was inspiring.

Sự ủng hộ của cô ấy dành cho môi trường thật đáng ngưỡng mộ.

We need to increase our advocacy efforts for affordable housing.

Chúng ta cần tăng cường nỗ lực vận động chính sách cho nhà ở giá rẻ.

The lawyer's advocacy in court was very persuasive.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

advocacy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어옹호
Englishadvocacy
简体中文倡导
繁體中文倡議
日本語擁護
Tiếng Việtvận động
Portuguêsdefesa
Françaisplaidoyer
DeutschFürsprache
Españoldefensa
Монголдэмжлэг
Bahasa Indonesiaadvokasi
Bahasa Melayuadvokasi
ไทยการสนับสนุน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "advocacy"

Câu hỏi thường gặp về advocacy

advocacy phát âm như thế nào?

advocacy được phát âm là [/ˈæd.və.kə.si/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

advocacy có nghĩa là gì?

advocacy có nghĩa là "vận động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

advocacy thuộc cấp độ nào?

advocacy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với advocacy không?

Ví dụ: "Her advocacy for the environment was inspiring." — mang nghĩa "vận động".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI