adverse
/ədˈvɜ(ɹ)s/
bất lợi
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả kết quả hoặc tác động không tốt, hoặc trái ngược với mong đợi.
"adverse effects"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The medicine had adverse effects.
Loại thuốc đó có tác dụng phụ.
We faced adverse weather conditions during our trip.
Chúng tôi đã đối mặt với điều kiện thời tiết bất lợi trong chuyến đi của mình.
The company's financial performance was adversely affected by the recession.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
adverse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "adverse"
Câu hỏi thường gặp về adverse
adverse phát âm như thế nào?
adverse được phát âm là [/ədˈvɜ(ɹ)s/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
adverse có nghĩa là gì?
adverse có nghĩa là "bất lợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
adverse thuộc cấp độ nào?
adverse là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với adverse không?
Ví dụ: "The medicine had adverse effects." — mang nghĩa "bất lợi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
