adversary
/ædˈvɜː.sə.ɹi/
đối thủ
📚 Nghĩa
- 1.
Một người hoặc nhóm đối lập hoặc cạnh tranh với bạn trong một cuộc thi, trận chiến hoặc tranh luận.
"He faced his strongest adversary in the final round."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My main adversary is time.
Đối thủ chính của tôi là thời gian.
He always sees his colleague as a rival and adversary.
Anh ấy luôn coi đồng nghiệp là đối thủ và kẻ thù.
The chess player carefully studied his adversary's moves.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
adversary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "adversary"
Câu hỏi thường gặp về adversary
adversary phát âm như thế nào?
adversary được phát âm là [/ædˈvɜː.sə.ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
adversary có nghĩa là gì?
adversary có nghĩa là "đối thủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
adversary thuộc cấp độ nào?
adversary là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với adversary không?
Ví dụ: "My main adversary is time." — mang nghĩa "đối thủ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
