Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh advancement - sự tiến bộ

advancement

/ædˈvæns.mɛnt/

Trung cấp

sự tiến bộ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động tiến tới một cấp bậc, vị trí hoặc trạng thái cao hơn.

    "His advancement in the company was rapid."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We celebrated her career advancement.

Chúng tôi đã ăn mừng sự thăng tiến trong sự nghiệp của cô ấy.

Technological advancement is happening very quickly these days.

Sự tiến bộ của công nghệ đang diễn ra rất nhanh chóng ngày nay.

The research team is focused on the advancement of medical treatments.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

advancement - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어진전, 발전, 승진
Englishadvancement
简体中文进步
繁體中文進步
日本語進歩
Tiếng Việtsự tiến bộ
Portuguêsavanço
Françaisavancement
DeutschFortschritt
Españolavance
Монголдэвшил
Bahasa Indonesiakemajuan
Bahasa Melayukemajuan
ไทยความก้าวหน้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "advancement"

Câu hỏi thường gặp về advancement

advancement phát âm như thế nào?

advancement được phát âm là [/ædˈvæns.mɛnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

advancement có nghĩa là gì?

advancement có nghĩa là "sự tiến bộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

advancement thuộc cấp độ nào?

advancement là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với advancement không?

Ví dụ: "We celebrated her career advancement." — mang nghĩa "sự tiến bộ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI