adulation
/ˌædjʊˈleɪʃən/
sự tung hô
📚 Nghĩa
- 1.
Sự ngưỡng mộ hoặc ca ngợi quá mức; sự nịnh hót.
"He thrived on the adulation of the crowd."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The crowd's adulation was overwhelming.
Sự tung hô của đám đông thật choáng ngợp.
She enjoyed the constant adulation from her fans.
Cô ấy thích sự tung hô không ngừng từ những người hâm mộ.
The politician seemed to thrive on the adulation of the crowd.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
adulation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "adulation"
Câu hỏi thường gặp về adulation
adulation phát âm như thế nào?
adulation được phát âm là [/ˌædjʊˈleɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
adulation có nghĩa là gì?
adulation có nghĩa là "sự tung hô". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
adulation thuộc cấp độ nào?
adulation là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với adulation không?
Ví dụ: "The crowd's adulation was overwhelming." — mang nghĩa "sự tung hô".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
