Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh adroit - khéo léo

adroit

/əˈdɹɔɪt/

Nâng cao

khéo léo

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Khéo léo và thông minh, đặc biệt trong việc sử dụng tay hoặc cơ thể.

    "He was an adroit negotiator."

  • 2.

    Thể hiện sự thông minh và khéo léo trong việc giải quyết khó khăn.

    "He was an adroit negotiator."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is very adroit with her hands.

Cô ấy rất khéo léo bằng đôi tay của mình.

The politician made an adroit deflection of the difficult question.

Vị chính trị gia đó đã khéo léo lái sang chuyện khác khỏi câu hỏi khó.

His adroit negotiation skills helped close the deal.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

adroit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어능숙한, 재치 있는
Englishadroit
简体中文灵巧的
繁體中文靈巧的
日本語器用な
Tiếng Việtkhéo léo
Portuguêshabilidoso
Françaisadroit
Deutschgeschickt
Españolhábil
Монголуран
Bahasa Indonesiacekatan
Bahasa Melayumahir
ไทยว่องไว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "adroit"

Câu hỏi thường gặp về adroit

adroit phát âm như thế nào?

adroit được phát âm là [/əˈdɹɔɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

adroit có nghĩa là gì?

adroit có nghĩa là "khéo léo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

adroit thuộc cấp độ nào?

adroit là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với adroit không?

Ví dụ: "She is very adroit with her hands." — mang nghĩa "khéo léo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI