admonition
lời khuyên răn
📚 Nghĩa
- 1.
Sự quở trách nhẹ nhàng hoặc thân thiện nhằm sửa chữa một lỗi lầm hoặc sai sót, hoặc lời khuyên hoặc cảnh báo để ngăn chặn những lỗi lầm hoặc sai sót trong tương lai.
"He received a stern admonition from his parents."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She gave him a gentle admonition.
Cô ấy đã nhẹ nhàng khuyên bảo anh ấy.
My father's admonition to study hard stayed with me.
Lời khuyên bảo của cha tôi về việc học hành chăm chỉ đã ở lại với tôi.
The manager issued a stern admonition to the team for their repeated mistakes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
admonition - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "admonition"
Câu hỏi thường gặp về admonition
admonition phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc admonition.
admonition có nghĩa là gì?
admonition có nghĩa là "lời khuyên răn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
admonition thuộc cấp độ nào?
admonition là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với admonition không?
Ví dụ: "She gave him a gentle admonition." — mang nghĩa "lời khuyên răn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
