admonish
/ədˈmɒn.ɪʃ/
khiển trách
📚 Nghĩa
- 1.
Cảnh báo hoặc khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc, nhưng nhẹ nhàng hoặc thân thiện.
"He was admonished by his teacher for talking in class."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The teacher had to admonish the noisy students.
Cô giáo đã phải răn dạy những học sinh nghịch ngợm.
My mom would often admonish me not to waste food.
Mẹ tôi thường khuyên răn tôi không được lãng phí thức ăn.
The manager had to admonish the employee for their repeated lateness.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
admonish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "admonish"
Câu hỏi thường gặp về admonish
admonish phát âm như thế nào?
admonish được phát âm là [/ədˈmɒn.ɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
admonish có nghĩa là gì?
admonish có nghĩa là "khiển trách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
admonish thuộc cấp độ nào?
admonish là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với admonish không?
Ví dụ: "The teacher had to admonish the noisy students." — mang nghĩa "khiển trách".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
