Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh administer - quản lý

administer

/ədˈmɪnɪstɚ/

Trung cấp

quản lý

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Quản lý hoặc điều hành; chịu trách nhiệm.

    "She will administer the company's finances."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The nurse will administer the medicine.

Y tá sẽ tiêm thuốc.

We need to administer the emergency funds carefully.

Chúng ta cần quản lý quỹ khẩn cấp một cách cẩn thận.

The committee will administer the new program.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

administer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어투여하다, 주다
Englishadminister
简体中文管理
繁體中文管理
日本語管理する
Tiếng Việtquản lý
Portuguêsadministrar
Françaisadministrer
Deutschverwalten
Españoladministrar
Монголудирдах
Bahasa Indonesiamengelola
Bahasa Melayumentadbir
ไทยบริหารจัดการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "administer"

Câu hỏi thường gặp về administer

administer phát âm như thế nào?

administer được phát âm là [/ədˈmɪnɪstɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

administer có nghĩa là gì?

administer có nghĩa là "quản lý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

administer thuộc cấp độ nào?

administer là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với administer không?

Ví dụ: "The nurse will administer the medicine." — mang nghĩa "quản lý".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI