Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh adjudicate - phán xử

adjudicate

/əˈdʒudɪˌkeɪt/

Nâng cao

phán xử

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Đưa ra phán quyết hoặc quyết định chính thức về một vấn đề hoặc tranh chấp.

    "The committee will adjudicate on the applications."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The judge will adjudicate the case.

Thẩm phán sẽ xét xử vụ án.

We need someone to adjudicate fairly between the two competing proposals.

Chúng ta cần ai đó để đưa ra phán quyết công bằng giữa hai đề xuất cạnh tranh.

The committee was tasked to adjudicate the winner of the art competition.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

adjudicate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어판결하다, 결정하다
Englishadjudicate
简体中文裁定
繁體中文裁定
日本語裁定する
Tiếng Việtphán xử
Portuguêsjulgar
Françaisjuger
Deutschurteilen
Españoljuzgar
Монголшүүх
Bahasa Indonesiamemutus
Bahasa Melayumemutuskan
ไทยตัดสินคดี

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "adjudicate"

Câu hỏi thường gặp về adjudicate

adjudicate phát âm như thế nào?

adjudicate được phát âm là [/əˈdʒudɪˌkeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

adjudicate có nghĩa là gì?

adjudicate có nghĩa là "phán xử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

adjudicate thuộc cấp độ nào?

adjudicate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với adjudicate không?

Ví dụ: "The judge will adjudicate the case." — mang nghĩa "phán xử".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI