Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh adhere - dính

adhere

/ædˈhiɹ/

Trung cấp

dính

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Dính chắc vào (bề mặt hoặc vật thể).

    "The poster adhered to the wall."

  • 2.

    Tuân theo hoặc tin vào (quy tắc hoặc niềm tin).

    "He adhered to the rules."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The sticker will adhere to the smooth surface.

Miếng dán sẽ dính vào bề mặt nhẵn.

Please adhere to the instructions for best results.

Vui lòng tuân thủ hướng dẫn để có kết quả tốt nhất.

The new policy requires all employees to adhere to a strict dress code.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

adhere - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고수하다, 달라붙다
Englishadhere
简体中文粘附
繁體中文黏附
日本語固執する
Tiếng Việtdính
Portuguêsaderir
Françaisadhérer
Deutschhaften
Españoladherirse
Монголнаалдах
Bahasa Indonesiamelekat
Bahasa Melayumelekat
ไทยยึดติด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "adhere"

Câu hỏi thường gặp về adhere

adhere phát âm như thế nào?

adhere được phát âm là [/ædˈhiɹ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

adhere có nghĩa là gì?

adhere có nghĩa là "dính". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

adhere thuộc cấp độ nào?

adhere là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với adhere không?

Ví dụ: "The sticker will adhere to the smooth surface." — mang nghĩa "dính".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI