adept
/əˈdɛpt/
thành thạo
📚 Nghĩa
- 1.
rất giỏi hoặc thành thạo một cái gì đó.
"he was adept at picking locks"
- 1.
một người giỏi hoặc thành thạo một cái gì đó.
"he was an adept at picking locks"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is an adept cook.
Cô ấy là một đầu bếp giỏi.
He's very adept at fixing computers.
Anh ấy rất giỏi sửa máy tính.
The young musician was already adept at playing the violin.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "adept" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“are you adept at Excel n”
THE Millennial Job InterviewMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
adept - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "adept"
Câu hỏi thường gặp về adept
adept phát âm như thế nào?
adept được phát âm là [/əˈdɛpt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
adept có nghĩa là gì?
adept có nghĩa là "thành thạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
adept thuộc cấp độ nào?
adept là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với adept không?
Ví dụ: "She is an adept cook." — mang nghĩa "thành thạo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
