acumen
/əˈkjuːmən/
sự sắc sảo
📚 Nghĩa
- 1.
Sự sắc bén và sâu sắc trong nhận thức, phân biệt hoặc phán đoán, đặc biệt trong các vấn đề thực tế.
"She has a remarkable acumen for business."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has great business acumen.
Cô ấy có sự nhạy bén tuyệt vời trong kinh doanh.
His financial acumen helped him make smart investments.
Sự nhạy bén tài chính của anh ấy đã giúp anh ấy đưa ra những khoản đầu tư thông minh.
The detective's acumen was crucial in solving the complex case.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
acumen - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "acumen"
Câu hỏi thường gặp về acumen
acumen phát âm như thế nào?
acumen được phát âm là [/əˈkjuːmən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
acumen có nghĩa là gì?
acumen có nghĩa là "sự sắc sảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
acumen thuộc cấp độ nào?
acumen là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với acumen không?
Ví dụ: "She has great business acumen." — mang nghĩa "sự sắc sảo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
