Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh actuality - thực tế

actuality

/ˌæktjuˈælɪti/

Trung cấp

thực tế

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Trạng thái thực tế hoặc có thật.

    "The plan was put into actuality."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The actuality of the situation was surprising.

Thực tế của tình huống thật đáng ngạc nhiên.

We discussed the potential benefits, but the actuality proved different.

Chúng ta đã thảo luận về những lợi ích tiềm năng, nhưng thực tế lại khác.

The research paper explored the theoretical possibilities and their eventual actuality.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

actuality - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어현실, 사실
Englishactuality
简体中文现实
繁體中文現實
日本語現実
Tiếng Việtthực tế
Portuguêsrealidade
Françaisréalité
DeutschWirklichkeit
Españolactualidad
Монголбодит байдал
Bahasa Indonesiakenyataan
Bahasa Melayukenyataan
ไทยความเป็นจริง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "actuality"

Câu hỏi thường gặp về actuality

actuality phát âm như thế nào?

actuality được phát âm là [/ˌæktjuˈælɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

actuality có nghĩa là gì?

actuality có nghĩa là "thực tế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

actuality thuộc cấp độ nào?

actuality là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với actuality không?

Ví dụ: "The actuality of the situation was surprising." — mang nghĩa "thực tế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI