activism
/ˈæk.tɪ.vɪ.zəm̩/
chủ nghĩa hoạt động
📚 Nghĩa
- 1.
Hoạt động tích cực để thúc đẩy thay đổi chính trị hoặc xã hội.
"the activism of students"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her activism made a difference in the community.
Hoạt động tích cực của cô ấy đã tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng.
Many students are involved in environmental activism these days.
Ngày nay, nhiều sinh viên tham gia vào hoạt động bảo vệ môi trường.
The report discussed the role of digital activism in modern politics.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
activism - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "activism"
Câu hỏi thường gặp về activism
activism phát âm như thế nào?
activism được phát âm là [/ˈæk.tɪ.vɪ.zəm̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
activism có nghĩa là gì?
activism có nghĩa là "chủ nghĩa hoạt động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
activism thuộc cấp độ nào?
activism là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với activism không?
Ví dụ: "Her activism made a difference in the community." — mang nghĩa "chủ nghĩa hoạt động".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
