Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh acrimony - sự cay nghiệt

acrimony

Nâng cao

sự cay nghiệt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự thù địch hoặc ác cảm gay gắt, cay đắng.

    "The divorce was acrimonious, and the couple fought over every asset."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The divorce was settled without any acrimony between them.

Cuộc ly hôn được giải quyết mà không có chút cay đắng nào giữa họ.

The debate descended into bitter acrimony within minutes.

Cuộc tranh luận chỉ vài phút đã biến thành sự thù địch gay gắt.

Years of acrimony made the two neighbors stop speaking.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

acrimony - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어악감정
Englishacrimony
简体中文恶意
繁體中文惡意
日本語険悪さ
Tiếng Việtsự cay nghiệt
Portuguêsacrimônia
Françaisacrimonie
DeutschBitterkeit
Españolacrimonia
Монголхатуу зан
Bahasa Indonesiakekejaman
Bahasa Melayukekejaman
ไทยความขมขื่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "acrimony"

Câu hỏi thường gặp về acrimony

acrimony phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc acrimony.

acrimony có nghĩa là gì?

acrimony có nghĩa là "sự cay nghiệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

acrimony thuộc cấp độ nào?

acrimony là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với acrimony không?

Ví dụ: "The divorce was settled without any acrimony between them." — mang nghĩa "sự cay nghiệt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI