Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh acquisition - sự thu được

acquisition

/æ.kwɪ.ˈzɪ.ʃən/

Trung cấp

sự thu được

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình thu được cái gì đó.

    "The acquisition of new customers is crucial for growth."

  • 2.

    Đặc biệt là việc mua lại một công ty hoặc tài sản.

    "The acquisition of new customers is crucial for growth."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The acquisition of knowledge is important.

Việc tiếp thu kiến thức là rất quan trọng.

Her quick language acquisition impressed everyone.

Khả năng tiếp thu ngôn ngữ nhanh chóng của cô ấy đã gây ấn tượng cho mọi người.

The company's latest acquisition boosted its market share.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

acquisition - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어획득, 인수
Englishacquisition
简体中文收购
繁體中文收購
日本語取得
Tiếng Việtsự thu được
Portuguêsaquisição
Françaisacquisition
DeutschErwerb
Españoladquisición
Монгололз
Bahasa Indonesiaakuisisi
Bahasa Melayuperolehan
ไทยการได้มา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "acquisition"

Câu hỏi thường gặp về acquisition

acquisition phát âm như thế nào?

acquisition được phát âm là [/æ.kwɪ.ˈzɪ.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

acquisition có nghĩa là gì?

acquisition có nghĩa là "sự thu được". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

acquisition thuộc cấp độ nào?

acquisition là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với acquisition không?

Ví dụ: "The acquisition of knowledge is important." — mang nghĩa "sự thu được".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI