Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh acquiescence - sự ưng thuận

acquiescence

/ˈæk.wiːˌɛs.əns/

Nâng cao

sự ưng thuận

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự chấp nhận miễn cưỡng một điều gì đó mà không phản đối.

    "There was a tacit acquiescence in the new policy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His silence was an acquiescence to the plan.

Sự im lặng của anh ấy là sự chấp nhận kế hoạch.

She gave a reluctant acquiescence, clearly not happy with the decision.

Cô ấy miễn cưỡng chấp nhận, rõ ràng là không hài lòng với quyết định.

The committee's formal acquiescence was required before the project could proceed.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

acquiescence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어묵인, 순응
Englishacquiescence
简体中文默许
繁體中文默許
日本語黙認
Tiếng Việtsự ưng thuận
Portuguêsconcordância
Françaisacquiescement
DeutschZustimmung
Españolaquiescencia
Монголзөвшөөрөл
Bahasa Indonesiapersetujuan
Bahasa Melayupersetujuan
ไทยการยินยอม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "acquiescence"

Câu hỏi thường gặp về acquiescence

acquiescence phát âm như thế nào?

acquiescence được phát âm là [/ˈæk.wiːˌɛs.əns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

acquiescence có nghĩa là gì?

acquiescence có nghĩa là "sự ưng thuận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

acquiescence thuộc cấp độ nào?

acquiescence là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với acquiescence không?

Ví dụ: "His silence was an acquiescence to the plan." — mang nghĩa "sự ưng thuận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI