acquiesce
/ˌækwiˈɛs/
nhượng bộ
📚 Nghĩa
- 1.
Chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó một cách miễn cưỡng nhưng không phản đối.
"The patient must acquiesce to the doctor's orders."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She had to acquiesce to their demands.
Cô ấy buộc phải nhượng bộ trước những yêu cầu của họ.
After much discussion, they finally acquiesced to the new plan.
Sau nhiều thảo luận, cuối cùng họ đã đồng ý với kế hoạch mới.
The committee members were pressured to acquiesce to the chairman's decision.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
acquiesce - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "acquiesce"
Câu hỏi thường gặp về acquiesce
acquiesce phát âm như thế nào?
acquiesce được phát âm là [/ˌækwiˈɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
acquiesce có nghĩa là gì?
acquiesce có nghĩa là "nhượng bộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
acquiesce thuộc cấp độ nào?
acquiesce là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với acquiesce không?
Ví dụ: "She had to acquiesce to their demands." — mang nghĩa "nhượng bộ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
