Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh acknowledgment - sự thừa nhận

acknowledgment

/əkˈnɒl.ɪd͡ʒ.mənt/

Trung cấp

sự thừa nhận

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    hành động chấp nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó.

    "He gave a brief acknowledgment of the problem."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please provide an acknowledgment of receipt.

Vui lòng xác nhận đã nhận.

He gave a brief acknowledgment of his mistake.

Anh ấy đã thừa nhận ngắn gọn lỗi lầm của mình.

The author's acknowledgment section thanked many people.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

acknowledgment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인정, 승인
Englishacknowledgment
简体中文承认
繁體中文承認
日本語承認
Tiếng Việtsự thừa nhận
Portuguêsreconhecimento
Françaisaccusé de réception
DeutschAnerkennung
Españolreconocimiento
Монголхүлээн зөвшөөрөл
Bahasa Indonesiapengakuan
Bahasa Melayupengakuan
ไทยการยอมรับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "acknowledgment"

Câu hỏi thường gặp về acknowledgment

acknowledgment phát âm như thế nào?

acknowledgment được phát âm là [/əkˈnɒl.ɪd͡ʒ.mənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

acknowledgment có nghĩa là gì?

acknowledgment có nghĩa là "sự thừa nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

acknowledgment thuộc cấp độ nào?

acknowledgment là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với acknowledgment không?

Ví dụ: "Please provide an acknowledgment of receipt." — mang nghĩa "sự thừa nhận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI