acidify
axit hóa
📚 Nghĩa
- 1.
làm cho (cái gì đó) có tính axit hơn hoặc chua hơn; biến thành axit.
"The rain acidified the lake."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This drink will acidify your stomach.
Thức uống này sẽ làm dạ dày của bạn bị axit hóa.
Adding lemon juice can quickly acidify the sauce.
Thêm nước cốt chanh có thể nhanh chóng làm axit hóa nước sốt.
Scientists are studying how pollution can acidify the ocean.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
acidify - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "acidify"
Câu hỏi thường gặp về acidify
acidify phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc acidify.
acidify có nghĩa là gì?
acidify có nghĩa là "axit hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
acidify thuộc cấp độ nào?
acidify là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với acidify không?
Ví dụ: "This drink will acidify your stomach." — mang nghĩa "axit hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
