character
/ˈkærəktər/
tính cách; nhân vật
📚 Nghĩa
- 1.
Phẩm chất và tính cách riêng của một người.
"He has a kind character."
- 2.
Nhân vật trong truyện, sách hoặc phim.
"My favorite character is the dragon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He has a kind character.
Anh ấy có tính cách hiền lành.
My favorite character is the dragon.
Nhân vật tôi yêu thích là con rồng.
She built her character through many challenges.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
character - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về character
character phát âm như thế nào?
character được phát âm là [/ˈkærəktər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
character có nghĩa là gì?
character có nghĩa là "tính cách; nhân vật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
character thuộc cấp độ nào?
character là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với character không?
Ví dụ: "He has a kind character." — mang nghĩa "tính cách; nhân vật".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
