Smoveth
Bộ sưu tập từ

accomplish vs achieve — hoàn thành nhiệm vụ hay đạt được mục tiêu

So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

Khác biệt chính

"accomplish" thường dùng để nói hoàn thành nhiệm vụ: "I accomplished all my tasks today." "achieve" hợp hơn khi đạt được mục tiêu lớn nhờ nỗ lực: "She achieved her dream of becoming a pilot."

Bản dịch của accomplish và achieve sang 14 ngôn ngữ

Ngôn ngữaccomplishachieve
한국어달성하다, 성취하다이루다, 달성하다
Englishachieve or complete successfullyaccomplish, attain
简体中文完成实现,达成
繁體中文完成達成,實現
日本語達成する達成する、成し遂げる
Tiếng Việthoàn thànhđạt được, hoàn thành
Portuguêsrealizar, alcançaralcançar, conquistar
Françaisaccompliratteindre, réaliser
Deutschvollbringenerreichen, erzielen
Españollograrlograr, conseguir
Монголбиелүүлэх, амжилтад хүрэххүрэх, биелүүлэх
Bahasa Indonesiamencapaimencapai, meraih
Bahasa Melayumencapaimencapai, memperoleh
ไทยบรรลุ, ทำสำเร็จบรรลุ, ทำสำเร็จ

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI