Bộ sưu tập từ

accomplish vs achieve — hoàn thành nhiệm vụ hay đạt được mục tiêu
So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

accomplish
/əˈkɑːm.plɪʃ/
hoàn thành
thành công trong việc thực hiện hoặc hoàn thành điều gì đó

achieve
/əˈtʃiːv/
đạt được, hoàn thành
Đạt được mục tiêu hoặc kết quả nhờ nỗ lực.
Khác biệt chính
"accomplish" thường dùng để nói hoàn thành nhiệm vụ: "I accomplished all my tasks today." "achieve" hợp hơn khi đạt được mục tiêu lớn nhờ nỗ lực: "She achieved her dream of becoming a pilot."
Bản dịch của accomplish và achieve sang 14 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | accomplish | achieve |
|---|---|---|
| 한국어 | 달성하다, 성취하다 | 이루다, 달성하다 |
| English | achieve or complete successfully | accomplish, attain |
| 简体中文 | 完成 | 实现,达成 |
| 繁體中文 | 完成 | 達成,實現 |
| 日本語 | 達成する | 達成する、成し遂げる |
| Tiếng Việt | hoàn thành | đạt được, hoàn thành |
| Português | realizar, alcançar | alcançar, conquistar |
| Français | accomplir | atteindre, réaliser |
| Deutsch | vollbringen | erreichen, erzielen |
| Español | lograr | lograr, conseguir |
| Монгол | биелүүлэх, амжилтад хүрэх | хүрэх, биелүүлэх |
| Bahasa Indonesia | mencapai | mencapai, meraih |
| Bahasa Melayu | mencapai | mencapai, memperoleh |
| ไทย | บรรลุ, ทำสำเร็จ | บรรลุ, ทำสำเร็จ |
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
