cross
/krɒs/
băng qua; chữ thập
📚 Nghĩa
- 1.
Đi từ bên này sang bên kia của đường, cầu, sông.
"Be careful when you cross the street."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be careful when you cross the street.
Hãy cẩn thận khi qua đường.
We crossed the bridge on foot.
Chúng tôi đi bộ qua cây cầu.
Please put a cross next to the wrong answers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cross - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cross
cross phát âm như thế nào?
cross được phát âm là [/krɒs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cross có nghĩa là gì?
cross có nghĩa là "băng qua; chữ thập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cross thuộc cấp độ nào?
cross là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cross không?
Ví dụ: "Be careful when you cross the street." — mang nghĩa "băng qua; chữ thập".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
