complete
/kəmˈpliːt/
hoàn thành; hoàn chỉnh
📚 Nghĩa
- 1.
Làm xong việc gì đó.
"I need to complete this report by Friday."
- 1.
Có đủ mọi phần; hoàn chỉnh.
"The set is now complete."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to complete this report by Friday.
Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.
The set is now complete.
Bộ này giờ đã đầy đủ.
She gave a complete answer to every question.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
complete - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về complete
complete phát âm như thế nào?
complete được phát âm là [/kəmˈpliːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
complete có nghĩa là gì?
complete có nghĩa là "hoàn thành; hoàn chỉnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
complete thuộc cấp độ nào?
complete là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với complete không?
Ví dụ: "I need to complete this report by Friday." — mang nghĩa "hoàn thành; hoàn chỉnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
