Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh competition - sự cạnh tranh, cuộc thi

competition

/ˌkɑːmpəˈtɪʃn/

Cơ bản

sự cạnh tranh, cuộc thi

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Cuộc thi đua hoặc hành động cạnh tranh.

    "She won first place in the cooking competition."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She won first place in the cooking competition.

Cô ấy đã giành giải nhất cuộc thi nấu ăn.

The competition between the two stores is fierce.

Sự cạnh tranh giữa hai cửa hàng rất khốc liệt.

He thrives in a healthy competition.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

competition - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어경쟁, 대회
Englishrivalry, contest
简体中文竞争,比赛
繁體中文競爭,比賽
日本語競争、大会
Tiếng Việtsự cạnh tranh, cuộc thi
Portuguêscompetição, concorrência
Françaisconcurrence, compétition
DeutschWettbewerb, Konkurrenz
Españolcompetencia, competición
Монголөрсөлдөөн, тэмцээн
Bahasa Indonesiapersaingan, kompetisi
Bahasa Melayupersaingan, pertandingan
ไทยการแข่งขัน

Câu hỏi thường gặp về competition

competition phát âm như thế nào?

competition được phát âm là [/ˌkɑːmpəˈtɪʃn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

competition có nghĩa là gì?

competition có nghĩa là "sự cạnh tranh, cuộc thi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

competition thuộc cấp độ nào?

competition là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với competition không?

Ví dụ: "She won first place in the cooking competition." — mang nghĩa "sự cạnh tranh, cuộc thi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI