Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh acerbic - chua cay

acerbic

/əˈsɜː(ɹ)bɪk/

Nâng cao

chua cay

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Sắc sảo và thẳng thắn trong lời nói hoặc giọng điệu.

    "His acerbic wit was legendary."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her acerbic wit made everyone laugh.

Sự dí dỏm cay độc của cô ấy khiến mọi người bật cười.

I didn't expect such an acerbic response to my simple question.

Tôi không ngờ câu hỏi đơn giản của mình lại nhận được phản hồi cay nghiệt như vậy.

The critic's review was known for its acerbic tone.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

acerbic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어신랄한
Englishacerbic
简体中文尖刻的
繁體中文尖酸刻薄
日本語辛辣な
Tiếng Việtchua cay
Portuguêsácido
Françaisacerbe
Deutschscharf
Españolácido
Монголхурц
Bahasa Indonesiatajam
Bahasa Melayupedas
ไทยเผ็ดร้อน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "acerbic"

Câu hỏi thường gặp về acerbic

acerbic phát âm như thế nào?

acerbic được phát âm là [/əˈsɜː(ɹ)bɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

acerbic có nghĩa là gì?

acerbic có nghĩa là "chua cay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

acerbic thuộc cấp độ nào?

acerbic là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với acerbic không?

Ví dụ: "Her acerbic wit made everyone laugh." — mang nghĩa "chua cay".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI