Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh acculturate - Hòa nhập văn hóa

acculturate

/ə.ˈkʌl.tʃə.ˌɹeɪt/

Nâng cao

Hòa nhập văn hóa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Tiếp nhận hoặc hấp thụ một nền văn hóa khác, thường bằng cách học hỏi các tập quán và giá trị của nó.

    "An immigrant must acculturate to a new society."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It takes time to acculturate.

Cần có thời gian để hòa nhập văn hóa.

She is trying hard to acculturate to the new country's customs.

Cô ấy đang cố gắng hết sức để hòa nhập với phong tục của đất nước mới.

The research focused on how immigrants acculturate into the local workforce.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

acculturate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어문화 습득
Englishacculturate
简体中文文化适应
繁體中文文化適應
日本語文化変容
Tiếng ViệtHòa nhập văn hóa
PortuguêsAculturar
FrançaisAcculturer
Deutschakkulturieren
EspañolAculturarse
МонголСоёлын өөрчлөлт
Bahasa IndonesiaAkulturasi
Bahasa MelayuAkulturasi
ไทยปรับตัวเข้ากับวัฒนธรรม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "acculturate"

Câu hỏi thường gặp về acculturate

acculturate phát âm như thế nào?

acculturate được phát âm là [/ə.ˈkʌl.tʃə.ˌɹeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

acculturate có nghĩa là gì?

acculturate có nghĩa là "Hòa nhập văn hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

acculturate thuộc cấp độ nào?

acculturate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với acculturate không?

Ví dụ: "It takes time to acculturate." — mang nghĩa "Hòa nhập văn hóa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI