accreditation
[əˌkɹɛd.ɪˈteɪ.ʃən]
chứng nhận
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hoặc quá trình chính thức công nhận ai đó hoặc điều gì đó có một tư cách hoặc phẩm chất cụ thể với thẩm quyền để làm như vậy.
"The university's accreditation was renewed."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The university's accreditation is important.
Sự công nhận của trường đại học rất quan trọng.
We are working on getting our new program accreditation.
Chúng tôi đang nỗ lực để chương trình mới của mình được công nhận.
The hospital's accreditation ensures high standards of care.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
accreditation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "accreditation"
Câu hỏi thường gặp về accreditation
accreditation phát âm như thế nào?
accreditation được phát âm là [[əˌkɹɛd.ɪˈteɪ.ʃən]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
accreditation có nghĩa là gì?
accreditation có nghĩa là "chứng nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
accreditation thuộc cấp độ nào?
accreditation là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với accreditation không?
Ví dụ: "The university's accreditation is important." — mang nghĩa "chứng nhận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
