accost
/ə.ˈkɑst/
tiếp cận
📚 Nghĩa
- 1.
tiếp cận và nói chuyện với ai đó một cách táo bạo hoặc hung hăng, đặc biệt là khi có yêu cầu hoặc đề nghị.
"He was accosted by a beggar on the street."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A stranger accosted me on the street.
Một người lạ đã tiếp cận tôi trên đường.
Don't let salespeople accost you when you enter the store.
Đừng để nhân viên bán hàng tiếp cận bạn khi bạn bước vào cửa hàng.
The journalist was accused of accosting the celebrity for an interview.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
accost - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "accost"
Câu hỏi thường gặp về accost
accost phát âm như thế nào?
accost được phát âm là [/ə.ˈkɑst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
accost có nghĩa là gì?
accost có nghĩa là "tiếp cận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
accost thuộc cấp độ nào?
accost là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với accost không?
Ví dụ: "A stranger accosted me on the street." — mang nghĩa "tiếp cận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
