Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh accompany - đi cùng

accompany

/ə.ˈkʌm.pə.ni/

Trung cấp

đi cùng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Đi cùng ai đó đến một nơi nào đó như một người bạn đồng hành hoặc người hộ tống.

    "I will accompany you to the party."

  • 2.

    Đi cùng với ai đó hoặc cái gì đó.

    "The music will accompany the dancers."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Will you accompany me to the store?

Bạn sẽ đi cùng tôi đến cửa hàng chứ?

The famous singer was accompanied by a full orchestra.

Ca sĩ nổi tiếng đó được đệm bởi cả một dàn nhạc giao hưởng.

Please accompany the client to the meeting room.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

accompany - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어동행하다, 수반하다
Englishaccompany
简体中文陪伴
繁體中文陪伴
日本語付き添う
Tiếng Việtđi cùng
Portuguêsacompanhar
Françaisaccompagner
Deutschbegleiten
Españolacompañar
Монголдагалдах
Bahasa Indonesiamenemani
Bahasa Melayumengiringi
ไทยไปด้วยกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "accompany"

Câu hỏi thường gặp về accompany

accompany phát âm như thế nào?

accompany được phát âm là [/ə.ˈkʌm.pə.ni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

accompany có nghĩa là gì?

accompany có nghĩa là "đi cùng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

accompany thuộc cấp độ nào?

accompany là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với accompany không?

Ví dụ: "Will you accompany me to the store?" — mang nghĩa "đi cùng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI