
accommodation
/ə.ˌkɒm.ə.ˈdeɪ.ʃən/
chỗ ở
📚 Nghĩa
- 1.
Chỗ ở hoặc nơi trú ẩn được cung cấp tại khách sạn, tàu thuyền hoặc nhà ở khác cho khách du lịch hoặc tù nhân.
"The hotel can provide accommodation for up to 200 guests."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to book our accommodation soon.
Chúng ta cần đặt chỗ ở sớm.
The hotel offers comfortable accommodation with great amenities.
Khách sạn cung cấp chỗ ở thoải mái với tiện nghi tuyệt vời.
The university provides student accommodation on campus.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
accommodation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "accommodation"
Câu hỏi thường gặp về accommodation
accommodation phát âm như thế nào?
accommodation được phát âm là [/ə.ˌkɒm.ə.ˈdeɪ.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
accommodation có nghĩa là gì?
accommodation có nghĩa là "chỗ ở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
accommodation thuộc cấp độ nào?
accommodation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với accommodation không?
Ví dụ: "We need to book our accommodation soon." — mang nghĩa "chỗ ở".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
