Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh accommodate - đáp ứng

accommodate

/əˈkɒməˌdeɪt/

Trung cấp

đáp ứng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Cung cấp chỗ ở hoặc đủ không gian.

    "The hotel can accommodate 100 guests."

  • 2.

    Đáp ứng mong muốn hoặc nhu cầu.

    "We have to change the schedule to accommodate the new regulations."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We can accommodate your request.

Chúng tôi có thể đáp ứng yêu cầu của bạn.

The hotel can accommodate up to 200 guests comfortably.

Khách sạn có sức chứa thoải mái cho tối đa 200 khách.

We need to accommodate the new regulations in our business plan.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

accommodate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수용하다, 숙박시키다, 편의를 봐주다
Englishaccommodate
简体中文容纳
繁體中文容納
日本語収容する
Tiếng Việtđáp ứng
Portuguêsacomodar
Françaisloger
Deutschunterbringen
Españolacomodar
Монголзохицуулах
Bahasa Indonesiamengakomodasi
Bahasa Melayumengakomodasi
ไทยรองรับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "accommodate"

Câu hỏi thường gặp về accommodate

accommodate phát âm như thế nào?

accommodate được phát âm là [/əˈkɒməˌdeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

accommodate có nghĩa là gì?

accommodate có nghĩa là "đáp ứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

accommodate thuộc cấp độ nào?

accommodate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với accommodate không?

Ví dụ: "We can accommodate your request." — mang nghĩa "đáp ứng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI