Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh accolade - Vinh danh

accolade

/ˈæk.ə.ˌleɪd/

Nâng cao

Vinh danh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một giải thưởng hoặc đặc quyền được trao như một vinh dự hoặc như một dấu hiệu của sự công nhận.

    "the first prize is a highly coveted accolade"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She received many accolades for her work.

Cô ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho công việc của mình.

Winning that award was a huge accolade for the whole team.

Giành được giải thưởng đó là một vinh dự lớn cho cả đội.

The scientist's groundbreaking research earned her international accolades.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

accolade - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어찬사, 영예
Englishaccolade
简体中文赞扬
繁體中文讚譽
日本語称賛
Tiếng ViệtVinh danh
PortuguêsPrêmio
FrançaisRécompense
DeutschAuszeichnung
EspañolReconocimiento
МонголШагнал
Bahasa IndonesiaPenghargaan
Bahasa MelayuAnugerah
ไทยรางวัล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "accolade"

Câu hỏi thường gặp về accolade

accolade phát âm như thế nào?

accolade được phát âm là [/ˈæk.ə.ˌleɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

accolade có nghĩa là gì?

accolade có nghĩa là "Vinh danh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

accolade thuộc cấp độ nào?

accolade là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với accolade không?

Ví dụ: "She received many accolades for her work." — mang nghĩa "Vinh danh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI