acclaim
/ə.ˈkleɪm/
ca ngợi
📚 Nghĩa
- 1.
khen ngợi nhiệt liệt.
"The audience acclaimed the performer."
- 1.
sự khen ngợi và hoan nghênh.
"The film received critical acclaim."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The actor received great acclaim for his role.
Nam diễn viên đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho vai diễn của mình.
Her latest book is getting a lot of critical acclaim.
Cuốn sách mới nhất của cô ấy đang nhận được nhiều lời khen ngợi từ giới phê bình.
The scientist's groundbreaking research earned her international acclaim.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
acclaim - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "acclaim"
Câu hỏi thường gặp về acclaim
acclaim phát âm như thế nào?
acclaim được phát âm là [/ə.ˈkleɪm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
acclaim có nghĩa là gì?
acclaim có nghĩa là "ca ngợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
acclaim thuộc cấp độ nào?
acclaim là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với acclaim không?
Ví dụ: "The actor received great acclaim for his role." — mang nghĩa "ca ngợi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
