abstruse
/əbˈstɹuːs/
hàn lâm
📚 Nghĩa
- 1.
Rất khó hiểu hoặc nắm bắt.
"His latest book is too abstruse for the average reader."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The lecture was too abstruse for me.
Bài giảng đó quá trừu tượng đối với tôi.
I found his explanation of quantum physics quite abstruse.
Tôi thấy lời giải thích của anh ấy về vật lý lượng tử khá trừu tượng.
The philosophical text was filled with abstruse concepts.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
abstruse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "abstruse"
Câu hỏi thường gặp về abstruse
abstruse phát âm như thế nào?
abstruse được phát âm là [/əbˈstɹuːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
abstruse có nghĩa là gì?
abstruse có nghĩa là "hàn lâm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
abstruse thuộc cấp độ nào?
abstruse là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với abstruse không?
Ví dụ: "The lecture was too abstruse for me." — mang nghĩa "hàn lâm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
